cable system
Định nghĩa
Danh từ: Hệ thống truyền hình cáp, một hệ thống truyền hình truyền tín hiệu qua dây cáp thay vì qua sóng vô tuyến.
Ví dụ sử dụng
- (Nhiều hộ gia đình đăng ký hệ thống truyền hình cáp để có chất lượng thu sóng TV tốt hơn.)
- (Hệ thống truyền hình cáp trong khu vực này cung cấp hơn 200 kênh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be on a cable system": thuộc về một hệ thống truyền hình cáp cụ thể.
- The local news station is available on the main cable system. (Đài tin tức địa phương có sẵn trên hệ thống truyền hình cáp chính.)
"cable system provider": nhà cung cấp dịch vụ truyền hình cáp.
- The cable system provider upgraded the infrastructure for faster internet. (Nhà cung cấp hệ thống truyền hình cáp đã nâng cấp cơ sở hạ tầng để có internet nhanh hơn.)
Biến thể và từ gần giống
Cable TV (n): truyền hình cáp (dạng rút gọn phổ biến).
- Cable TV is cheaper than satellite TV in some regions. (Truyền hình cáp rẻ hơn truyền hình vệ tinh ở một số khu vực.)
Cable network (n): mạng lưới truyền hình cáp.
- The cable network covers the entire city. (Mạng lưới truyền hình cáp bao phủ toàn bộ thành phố.)
Từ đồng nghĩa
- Cable television: truyền hình cáp.
- Cable service: dịch vụ truyền hình cáp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "cable system")
Thành ngữ liên quan
- "cut the cord": ngừng sử dụng dịch vụ truyền hình cáp (thường để chuyển sang dịch vụ trực tuyến).
- Many viewers are cutting the cord and switching to streaming services. (Nhiều khán giả đang ngừng sử dụng truyền hình cáp và chuyển sang các dịch vụ phát trực tuyến.)